Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 背面

背面

bèi miàn
Âm Hán-Việt: bối diện
HSK 3.0 cấp 8
mặt sau/phía sau
the back

Ví dụ câu

照片背面有字。

Zhàopiàn bèimiàn yǒu zì.

Mặt sau của bức ảnh có chữ.

There is writing on the back of the photo.

Cách dùng từ này

"背面" là danh từ, chỉ phía sau của một vật. Thường đứng sau danh từ mà nó mô tả, như "照片背面". Người học thường nhầm lẫn với "背后"; "背后" chỉ vị trí phía sau chung, còn "背面" nhấn mạnh mặt cụ thể của vật.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →