Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 自言自语

自言自语

zì yán zì yǔ
Âm Hán-Việt: tự ngôn tự ngữ
HSK 3.0 cấp 6
tự nói một mình, độc thoại
to talk to oneself, to think aloud, to soliloquize

Ví dụ câu

他喜欢自言自语。

Tā xǐhuan zìyán-zìyǔ.

Anh ấy thích tự nói một mình.

He likes to talk to himself.

Cách dùng từ này

“自言自语” (tự nói một mình) là thành ngữ bốn chữ, làm vị ngữ: “他 喜欢 自言自语”, hoặc làm trạng ngữ với “地”: “自言自语 地 说” (lẩm bẩm nói một mình). Chỉ việc nói ra mà không hướng tới người nghe nào, nói thành tiếng hay lẩm bẩm đều được.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

自言自语 viết sang phồn thể là 自言自語 zì yán zì yǔ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →