Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 节
jié
HSK 3.0 cấp 2
tiết, đốt; thứ (lượng từ)
festival; joint, node; classifier for sections

Ví dụ câu

今天有两节课。

Jīntiān yǒu liǎng jié kè.

Hôm nay có hai tiết học.

Today there are two classes.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)