Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 英文

英文

Yīng wén
Âm Hán-Việt: anh văn
HSK 3.0 cấp 2
tiếng Anh (chữ viết)
English (language)

Ví dụ câu

他英文很好。

Tā Yīngwén hěn hǎo.

Anh ấy giỏi tiếng Anh.

He is good at English.

Cách dùng từ này

“英文” là danh từ, nghĩa là tiếng Anh, hay dùng khi nói về chữ viết, văn bản: 英文 + 名字 (tên tiếng Anh), 看 + 英文 + 书. 英语 cũng nghĩa là tiếng Anh, thường dùng khi nói về ngôn ngữ, môn học, việc nghe nói: 说英语. Trong giao tiếp hằng ngày hai từ này thường dùng thay cho nhau.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →