Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 外文

外文

wài wén
Âm Hán-Việt: ngoại văn
HSK 3.0 cấp 3
tiếng nước ngoài (văn bản)
foreign language (written)

Ví dụ câu

他看外文书。

Tā kàn wàiwén shū.

Anh ấy đọc sách tiếng nước ngoài.

He reads foreign language books.

Cách dùng từ này

"外文" (tiếng nước ngoài) là danh từ, thường thiên về chữ viết, sách vở: "外文书" (sách tiếng nước ngoài), "外文 资料". Đứng trước danh từ làm định ngữ. "外语" (ngoại ngữ) là cách nói chung cho môn học và kỹ năng ngôn ngữ, như "学 外语"; nói về việc học thì dùng "外语" tự nhiên hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →