Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 英语

英语

Yīng yǔ
Âm Hán-Việt: anh ngữ
HSK 3.0 cấp 2
tiếng Anh
English (language)

Ví dụ câu

你会说英语吗?

Nǐ huì shuō Yīngyǔ ma?

Bạn có biết nói tiếng Anh không?

Can you speak English?

Cách dùng từ này

“英语” là danh từ, nghĩa là tiếng Anh, thường dùng khi nói về ngôn ngữ, môn học, khả năng nghe nói: 会说英语 (biết nói tiếng Anh). 英文 cũng nghĩa là tiếng Anh nhưng thiên về chữ viết, văn bản. Cùng kiểu với 汉语 và 中文 cho tiếng Trung.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

英语 viết sang phồn thể là 英語 Yīng yǔ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →