Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 资本主义

资本主义

zī běn zhǔ yì
Âm Hán-Việt: tư bản chủ nghĩa
HSK 3.0 cấp 7
chủ nghĩa tư bản
capitalism

Ví dụ câu

资本主义国家重视市场。

Zīběn zhǔyì guójiā zhòngshì shìchǎng.

Các nước tư bản chủ nghĩa coi trọng thị trường.

Capitalist countries value the market.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

资本主义 viết sang phồn thể là 資本主義 zī běn zhǔ yì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →