近年来天气越来越热。
Jìnniánlái tiānqì yuèláiyuè rè.
Những năm gần đây thời tiết ngày càng nóng.
In recent years, the weather has been getting hotter.
"近年来" là cụm danh từ chỉ thời gian, nghĩa là "những năm gần đây". Thường đứng ở vị trí trạng ngữ, đứng trước vị ngữ để chỉ thời gian của hành động. Thường đi kèm với các động từ chỉ xu hướng như "变得" (trở nên) hoặc "出现" (xuất hiện); người học thường nhầm "近年来" với "最近" (gần đây) – "近年来" nhấn mạnh khoảng thời gian nhiều năm.
近年来 viết sang phồn thể là 近年來 jìn nián lái.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.