野生植物不能乱吃。
Yěshēng zhíwù bù néng luàn chī.
Cây hoang dã không thể ăn bừa.
Wild plants cannot be eaten carelessly.
“野生” là tính từ, mô tả sinh vật sống tự nhiên, không được nuôi trồng. Thường đứng trước danh từ chỉ loài, như “野生植物”. Người học thường nhầm “野生” với“野外”, nhưng “野生” mô tả tính chất, “野外” mô tả địa điểm.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.