Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 野生

野生

yě shēng
Âm Hán-Việt: dã sinh
HSK 3.0 cấp 6
hoang dã, sống tự nhiên
desert, wild, godforsaken, waste, feral, uncultivated

Ví dụ câu

野生植物不能乱吃。

Yěshēng zhíwù bù néng luàn chī.

Cây hoang dã không thể ăn bừa.

Wild plants cannot be eaten carelessly.

Cách dùng từ này

“野生” là tính từ, mô tả sinh vật sống tự nhiên, không được nuôi trồng. Thường đứng trước danh từ chỉ loài, như “野生植物”. Người học thường nhầm “野生” với“野外”, nhưng “野生” mô tả tính chất, “野外” mô tả địa điểm.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →