Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 陶冶

陶冶

táo yě
Âm Hán-Việt: đào dã
HSK 3.0 cấp 9
hun đúc/bồi dưỡng (tâm hồn)
to cultivate, to mould (one's character)

Ví dụ câu

读书可以陶冶情操。

Dúshū kěyǐ táo yě qíngcāo.

Đọc sách có thể hun đúc tâm hồn.

Reading can cultivate one's character.

Cách dùng từ này

"陶冶" (hun đúc, bồi dưỡng) là động từ văn viết, tân ngữ thường là "情操", "性情": "音乐 可以 陶冶 情操". Nghĩa gốc là nung gốm, luyện kim.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →