Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 之外

之外

zhī wài
Âm Hán-Việt: chi ngoại
HSK 3.0 cấp 5
ngoài ra, bên ngoài
beyond, apart from, excluding

Ví dụ câu

除了他之外,别人都来了。

Chúle tā zhīwài, biérén dōu lái le.

Ngoài anh ấy ra, mọi người đều đến.

Except for him, everyone else came.

Cách dùng từ này

"之外" (ngoài) đứng sau danh từ, hay nhất trong mẫu "除了 A 之外" (ngoài A ra). Đi với "都" là loại trừ: "除了 他 之外 都 来 了" (ngoài anh ấy ra ai cũng đến). Đi với "还" hoặc "也" là bổ sung: "除了 英语 之外 他 还 会 汉语". Nghĩa ngược lại là "之内".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →