Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 网
wǎng
HSK 3.0 cấp 2
mạng lưới, lưới
net

Ví dụ câu

我在网上买东西。

Wǒ zài wǎng shàng mǎi dōngxi.

Tôi mua đồ trên mạng.

I buy things online.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)