Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 佐料

佐料

zuǒ liào
Âm Hán-Việt: tá liệu
HSK 3.0 cấp 9
gia vị
condiments

Ví dụ câu

做菜要加佐料。

Zuò cài yào jiā zuǒliào.

Nấu ăn cần thêm gia vị.

Cooking requires adding seasoning.

Cách dùng từ này

"佐料" (gia vị) là danh từ khẩu ngữ, chỉ chung những thứ cho thêm vào món ăn như hành, gừng, tỏi, xì dầu, giấm. Hay đi sau "加", "放": "放 点儿 佐料". Nghĩa gần như trùng với "调料". Khác "材料" là nguyên liệu chính để làm món ăn (hoặc vật liệu nói chung).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →