做菜要加佐料。
Zuò cài yào jiā zuǒliào.
Nấu ăn cần thêm gia vị.
Cooking requires adding seasoning.
"佐料" (gia vị) là danh từ khẩu ngữ, chỉ chung những thứ cho thêm vào món ăn như hành, gừng, tỏi, xì dầu, giấm. Hay đi sau "加", "放": "放 点儿 佐料". Nghĩa gần như trùng với "调料". Khác "材料" là nguyên liệu chính để làm món ăn (hoặc vật liệu nói chung).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.