这次考试的结果在意料之外。
Zhè cì kǎoshì de jiéguǒ zài yìliào zhī wài.
Kết quả kỳ thi này nằm ngoài dự kiến.
The result of this exam is beyond expectation.
"意料之外" (ngoài dự liệu) là cụm danh từ văn viết, hay đứng sau "在": "结果在 意料之外" (kết quả nằm ngoài dự đoán). Đối lập là "意料之中" (trong dự liệu). Cùng ý có chūhū yìliào (không ngờ tới).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.