Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 生
shēng
HSK 3.0 cấp 2
sinh, sống
to be born

Ví dụ câu

他生在北京。

Tā shēng zài Běijīng.

Anh ấy sinh ra ở Bắc Kinh.

He was born in Beijing.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)