Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 喜剧

喜剧

xǐ jù
Âm Hán-Việt: hỉ kịch
HSK 3.0 cấp 6
hài kịch, phim hài
comedy

Ví dụ câu

我爱看喜剧电影。

Wǒ ài kàn xǐjù diànyǐng.

Tôi thích xem phim hài.

I love watching comedy movies.

Cách dùng từ này

"喜剧" (hài kịch, phim hài) là danh từ, đối lập với "悲剧" (bi kịch): "喜剧 电影", "看 喜剧". Người diễn hài gọi là "喜剧 演员".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

喜剧 viết sang phồn thể là 喜劇 xǐ jù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →