他在学术界很有影响力。
Tā zài xuéshùjiè hěn yǒu yǐngxiǎnglì.
Anh ấy có tầm ảnh hưởng lớn trong giới học thuật.
He is very influential in academic circles.
"学术" (học thuật) là danh từ, chủ yếu đứng trước danh từ khác làm định ngữ: "学术 会议" (hội thảo khoa học), "学术 研究", "学术界" (giới học thuật). Ít khi đứng một mình làm tân ngữ. Khác "学习" (việc học nói chung) và "技术" (kỹ thuật).
学术 viết sang phồn thể là 學術 xué shù.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.