Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 学术

学术

xué shù
Âm Hán-Việt: học thuật
HSK 3.0 cấp 5
học thuật
academic, learning, scholarship

Ví dụ câu

他在学术界很有影响力。

Tā zài xuéshùjiè hěn yǒu yǐngxiǎnglì.

Anh ấy có tầm ảnh hưởng lớn trong giới học thuật.

He is very influential in academic circles.

Cách dùng từ này

"学术" (học thuật) là danh từ, chủ yếu đứng trước danh từ khác làm định ngữ: "学术 会议" (hội thảo khoa học), "学术 研究", "学术界" (giới học thuật). Ít khi đứng một mình làm tân ngữ. Khác "学习" (việc học nói chung) và "技术" (kỹ thuật).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

学术 viết sang phồn thể là 學術 xué shù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →