Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 学分

学分

xué fēn
Âm Hán-Việt: học phân
HSK 3.0 cấp 5
tín chỉ (học thuật)
point, semester hour, course credit, credit

Ví dụ câu

这课有三个学分。

Zhè kè yǒu sān gè xuéfēn.

Môn học này có ba tín chỉ.

This course has three credits.

Cách dùng từ này

"学分" (tín chỉ) là danh từ, đếm bằng "个": "三个学分". Hay đi với "拿到" hoặc "得到": "拿到 学分" (lấy được tín chỉ). Đừng lẫn với "分数" (điểm số bài thi): "学分" là đơn vị tính khối lượng môn học, không phải điểm.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

学分 viết sang phồn thể là 學分 xué fēn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →