我时时想起你。
Wǒ shíshí xiǎngqǐ nǐ.
Tôi luôn luôn nhớ đến bạn.
I think of you all the time.
“时时” (luôn luôn, lúc nào cũng) là phó từ, đứng trước động từ, văn phong hơi trang trọng: “我 时时 想起 你”, “时时 提醒 自己” (lúc nào cũng tự nhắc mình). Dạng nhấn mạnh hơn là shíshí kèkè (từng giờ từng phút). Khác “常常”: “常常” là thường xuyên, hay xảy ra; “时时” nhấn vào việc lúc nào cũng thế, gần như không ngừng.
时时 viết sang phồn thể là 時時 shí shí.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.