水灾淹没了农田。
Shuǐzāi yānmò le nóngtián.
Lũ lụt nhấn chìm ruộng đồng.
The flood submerged the farmland.
"水灾" (lũ lụt, nạn lụt) là danh từ, chỉ thiên tai do nước gây ra: "发生 水灾", "遭受 水灾". Gần nghĩa "洪水" (nước lũ): "洪水" là dòng nước lớn, "水灾" là tai hoạ nó gây ra.
水灾 viết sang phồn thể là 水災 shuǐ zāi.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.