Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 火山

火山

huǒ shān
Âm Hán-Việt: hoả sơn
HSK 3.0 cấp 8
núi lửa
volcano

Ví dụ câu

火山爆发了。

Huǒshān bàofā le.

Núi lửa phun trào.

The volcano erupted.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →