Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 泥土

泥土

ní tǔ
Âm Hán-Việt: nê thổ
HSK 3.0 cấp 8
đất bùn/đất sét
earth

Ví dụ câu

雨后泥土很湿。

Yǔ hòu nítǔ hěn shī.

Sau mưa đất bùn rất ẩm.

The soil is very wet after the rain.

Cách dùng từ này

"泥土" (đất bùn) là danh từ, thường đứng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Thường đi kèm với các vị từ chỉ trạng thái như "湿" (ẩm) hoặc "干" (khô). Người học thường nhầm lẫn với "土壤" (đất thổ nhưỡng), nhưng "泥土" nhấn mạnh tính chất bùn, ẩm.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →