Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 瑞雪

瑞雪

ruì xuě
Âm Hán-Việt: thuỵ tuyết
HSK 3.0 cấp 9
tuyết lành (báo hiệu được mùa)
timely snow

Ví dụ câu

瑞雪兆丰年。

Ruìxuě zhào fēngnián.

Tuyết lành báo hiệu năm được mùa.

A timely snow promises a good harvest.

Cách dùng từ này

"瑞雪" (tuyết lành) là danh từ văn chương, chỉ tuyết rơi đúng mùa, được xem là điềm tốt cho mùa màng. Gần như chỉ gặp trong câu tục ngữ "瑞雪 兆 丰年" (tuyết lành báo hiệu năm được mùa) và trong lời chúc dịp mùa đông, năm mới.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →