Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 自由

自由

zì yóu
Âm Hán-Việt: tự do
HSK 3.0 cấp 5
tự do
freedom

Ví dụ câu

小鸟很自由。

Xiǎo niǎo hěn zìyóu.

Con chim nhỏ rất tự do.

The little bird is very free.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →