Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 艺术

艺术

yì shù
Âm Hán-Việt: nghệ thuật
HSK 3.0 cấp 4
nghệ thuật
art

Ví dụ câu

艺术能让人感到快乐。

Yìshù néng ràng rén gǎndào kuàilè.

Nghệ thuật có thể làm cho con người cảm thấy vui.

Art can make people feel happy.

Cách dùng từ này

"艺术" (nghệ thuật) là danh từ, hay làm định ngữ hoặc ghép thành từ khác: "艺术家" (nghệ sĩ), "艺术品" (tác phẩm nghệ thuật). Cũng dùng theo nghĩa "cách làm khéo léo": "说话 的 艺术" (nghệ thuật ăn nói). Đừng lẫn với "美术" (mỹ thuật), chỉ riêng hội hoạ, điêu khắc.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

艺术 viết sang phồn thể là 藝術 yì shù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →