Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 茂密

茂密

mào mì
Âm Hán-Việt: mậu mật
HSK 3.0 cấp 9
rậm rạp/um tùm
dense (of plant growth)

Ví dụ câu

森林很茂密。

Sēnlín hěn màomì.

Rừng rất rậm rạp.

The forest is dense.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →