Đang diễn ra với 正在…呢
Ongoing action with 正在…呢
(正)在 + Verb + (呢)
Giải thích
Diễn tả việc ĐANG xảy ra. Có thể dùng 正在, 在, hoặc chỉ 呢 ở cuối — ba cách cùng nghĩa, 正在…呢 là đầy đủ nhất.
Ví dụ
他正在吃饭呢。
Tā zhèngzài chīfàn ne.
Anh ấy đang ăn cơm.
我在看书。
Wǒ zài kàn shū.
Tôi đang đọc sách.
你做什么呢?
Nǐ zuò shénme ne?
Bạn đang làm gì đấy?
Lỗi hay gặp
KHÔNG dùng 正在 với 了 — một việc không thể vừa đang diễn ra vừa đã xong.
✗ Sai: 他正在吃饭了。
✓ Đúng: 他正在吃饭呢。
Phủ định dùng 没(在) + động từ (他没在睡觉 / 他没睡觉), KHÔNG nói 不正在.
✗ Sai: 他不正在睡觉。
✓ Đúng: 他没在睡觉。
Tự kiểm tra
1. 他___看电视呢。
Anh ấy đang xem tivi.
- 在
- 了
- 过
Xem đáp án
Đáp án: A. 在
Tā zài kàn diànshì ne.
2. 妈妈正在做饭___。
Mẹ đang nấu cơm.
- 了
- 呢
- 吗
Xem đáp án
Đáp án: B. 呢
Māma zhèngzài zuòfàn ne.