Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 伤员

伤员

shāng yuán
Âm Hán-Việt: thương viên
HSK 3.0 cấp 6
người bị thương
wounded person

Ví dụ câu

医生在照顾伤员。

Yīshēng zài zhàogù shāngyuán.

Bác sĩ đang chăm sóc người bị thương.

The doctor is taking care of the wounded.

Cách dùng từ này

"伤员" (người bị thương) là danh từ, chỉ người bị thương trong tai nạn, thiên tai cần cứu chữa, thường làm tân ngữ: "抢救 伤员", "照顾 伤员". Khác "伤口" (vết thương) là chỗ bị thương trên cơ thể, và "病人" là người bệnh nói chung.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

伤员 viết sang phồn thể là 傷員 shāng yuán.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →