Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 前往

前往

qián wǎng
Âm Hán-Việt: tiền vãng
HSK 3.0 cấp 5
đi đến
to leave for

Ví dụ câu

他前往上海。

Tā qián wǎng Shàng hǎi.

Anh ấy đi đến Thượng Hải.

He goes to Shanghai.

Cách dùng từ này

"前往" (đi đến, tới) là động từ văn viết, nơi đến đứng ngay sau: "前往 上海", "前往 机场". Hay gặp trong tin tức, thông báo ở nhà ga, sân bay; khẩu ngữ nói "去". Ngược hướng với "前来" (đến đây — hướng về phía người nói).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →