这把剪子很快。
Zhè bǎ jiǎnzi hěn kuài.
Cái kéo này rất bén.
This pair of scissors is very sharp.
"剪子" (cái kéo) là danh từ khẩu ngữ, cùng nghĩa với "剪刀", lượng từ "把": "这 把 剪子 很 快" — "快" ở đây là sắc, không phải nhanh. Văn viết và nhãn sản phẩm thường dùng "剪刀".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.