Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 周期

周期

zhōu qī
Âm Hán-Việt: chu kì
HSK 3.0 cấp 6
chu kỳ
period

Ví dụ câu

地球绕太阳一圈的周期是一年。

Dìqiú rào tàiyáng yì quān de zhōuqī shì yī nián.

Chu kỳ Trái Đất quay quanh Mặt Trời một vòng là một năm.

The period of Earth's orbit around the sun is one year.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

周期 viết sang phồn thể là 週期 zhōu qī.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →