Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 学历

学历

xué lì
Âm Hán-Việt: học lịch
HSK 3.0 cấp 5
trình độ học vấn
educational background

Ví dụ câu

这份工作要求本科学历。

Zhè fèn gōngzuò yāoqiú běnkē xuélì.

Công việc này yêu cầu bằng đại học.

This job requires a bachelor's degree.

Cách dùng từ này

"学历" (trình độ học vấn, bằng cấp đã học) là danh từ, hay đi với "高" / "低" và tên bậc học: "本科学历" (bằng đại học), "学历 高" (học vấn cao). Thường gặp trong tuyển dụng: "要求 本科学历". Khác "学位" (học vị như thạc sĩ, tiến sĩ) và khác hẳn "学习" (việc học).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

学历 viết sang phồn thể là 學歷 xué lì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →