Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 师范

师范

shī fàn
Âm Hán-Việt: sư phạm
HSK 3.0 cấp 7
sư phạm
teacher-training

Ví dụ câu

她在一所师范学校学习。

Tā zài yì suǒ shīfàn xuéxiào xuéxí.

Cô ấy học ở một trường sư phạm.

She studies at a normal school.

Cách dùng từ này

Danh từ, nghĩa là “sư phạm” (đào tạo giáo viên), hầu như chỉ dùng làm định ngữ trong tên trường, ngành: “师范学校” (trường sư phạm), “师范 大学”. Khẩu ngữ nói “học sư phạm” cũng có thể dùng riêng “师范”. Đừng lẫn với “教师” (giáo viên), là người đã đi dạy.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

师范 viết sang phồn thể là 師範 shī fàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →