我的思路很清晰。
Wǒ de sīlù hěn qīngxī.
Tư duy của tôi rất rõ ràng.
My train of thought is clear.
“思路” (mạch suy nghĩ, hướng tư duy) là danh từ, chỉ trình tự, cách triển khai một suy nghĩ: “思路 清晰” (mạch suy nghĩ rõ ràng), “打断 思路” (cắt ngang dòng suy nghĩ). Khác “思考” (suy nghĩ, động từ): “思路” là con đường mà suy nghĩ đi theo.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.