Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 有朝一日

有朝一日

yǒu zhāo yī rì
Âm Hán-Việt: hữu triêu nhất nhật
HSK 3.0 cấp 9
một ngày nào đó
one day

Ví dụ câu

有朝一日我会成功。

Yǒuzhāoyīrì wǒ huì chénggōng.

Một ngày nào đó tôi sẽ thành công.

Someday I will succeed.

Cách dùng từ này

"有朝一日" là thành ngữ, nghĩa là một ngày nào đó (trong tương lai). Đứng đầu câu làm trạng ngữ, sau đó thường là điều mong ước hoặc dự đoán, hay có "会", "一定": một ngày nào đó tôi sẽ thành công. Chú ý "朝" ở đây đọc "zhāo" (buổi sáng, ngày), không đọc "cháo".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →