Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 当
dāng
HSK 3.0 cấp 2
khi; làm (vai trò)
dong

Ví dụ câu

他想当老师。

Tā xiǎng dāng lǎo shī.

Anh ấy muốn làm giáo viên.

He wants to be a teacher.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)