看台上坐满了观众。
Kàntái shàng zuò mǎn le guānzhòng.
Trên khán đài ngồi đầy khán giả.
The stands were full of spectators.
"看台" (khán đài) là danh từ, chỉ chỗ ngồi xếp bậc cho khán giả ở sân vận động, trường đua. Hay đi với "上": "看台 上 坐满 了 观众". Có thể ghép với phương hướng để chỉ khu vực, như dōng kàntái (khán đài phía đông).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.