Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 看台

看台

kàn tái
Âm Hán-Việt: khán thai
HSK 3.0 cấp 8
khán đài
terrace

Ví dụ câu

看台上坐满了观众。

Kàntái shàng zuò mǎn le guānzhòng.

Trên khán đài ngồi đầy khán giả.

The stands were full of spectators.

Cách dùng từ này

"看台" (khán đài) là danh từ, chỉ chỗ ngồi xếp bậc cho khán giả ở sân vận động, trường đua. Hay đi với "上": "看台 上 坐满 了 观众". Có thể ghép với phương hướng để chỉ khu vực, như dōng kàntái (khán đài phía đông).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →