他的笑容很温暖。
Tā de xiàoróng hěn wēnnuǎn.
Nụ cười của anh ấy rất ấm áp.
His smile is very warm.
"笑容" (nụ cười, vẻ tươi cười) là danh từ chỉ nét cười trên mặt, hay đi với "露出" (nở), "带着": "脸上 露出 笑容", "他 的 笑容 很 温暖". Gần nghĩa "笑脸": "笑脸" là khuôn mặt đang cười, còn "笑容" là chính nụ cười; khen nụ cười ấm áp thì dùng "笑容".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.