Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 遵照

遵照

zūn zhào
Âm Hán-Việt: tuân chiếu
HSK 3.0 cấp 9
tuân theo/theo đúng
in accordance with

Ví dụ câu

请遵照指示做。

Qǐng zūnzhào zhǐshì zuò.

Hãy làm theo chỉ dẫn.

Please follow the instructions.

Cách dùng từ này

"遵照" (làm theo, tuân theo) là động từ trang trọng, tân ngữ là chỉ thị, ý kiến, di nguyện đứng ngay sau: "遵照 医生 的 意见", "遵照 他 的 遗愿". Khác "遵守" (tuân thủ) đi với luật lệ, kỷ luật; còn "按照" là giới từ "theo", dùng rộng hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →