我领会了老师的意思。
Wǒ lǐnghuì le lǎoshī de yìsi.
Tôi đã hiểu được ý của thầy.
I understood the teacher's meaning.
“领会” là động từ, nghĩa là hiểu thấu, nắm được ý — thường là ý tứ, tinh thần, dụng ý của người khác. Tân ngữ: “意思”, “精神”: “领会了 老师的 意思”. Mức độ: “理解” (hiểu) trung tính; “领会” nhấn việc nắm được cả ý ngầm; “领悟” sâu hơn, như tự ngộ ra một đạo lý.
领会 viết sang phồn thể là 領會 lǐng huì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.