Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一卡通

一卡通

yī kǎ tōng
Âm Hán-Việt: nhất tạp thông
HSK 3.0 cấp 9
thẻ tất cả trong một
the name of various contactless smart cards

Ví dụ câu

我用一卡通坐地铁。

Wǒ yòng yìkǎtōng zuò dìtiě.

Tôi dùng thẻ một chạp đi tàu điện ngầm.

I use a one-card pass to take the subway.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →