Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 专心

专心

zhuān xīn
Âm Hán-Việt: chuyên tâm
HSK 3.0 cấp 5
tập trung, chuyên tâm
to focus one's attention

Ví dụ câu

他正在专心看书。

Tā zhèngzài zhuānxīn kàn shū.

Anh ấy đang tập trung đọc sách.

He is concentrating on reading.

Cách dùng từ này

"专心" (chuyên tâm, tập trung) là tính từ, thường đứng trước động từ để nói làm việc gì một cách tập trung: "专心 看书", "专心 学习". Cũng làm vị ngữ: "他 学习 很 专心". Câu nhắc quen thuộc: "上课 要 专心". Gần nghĩa "认真" nhưng "专心" nhấn vào việc không để ý chuyện khác.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

专心 viết sang phồn thể là 專心 zhuān xīn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →