Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 喜闻乐见

喜闻乐见

xǐ wén lè jiàn
Âm Hán-Việt: hỉ văn lạc kiến
HSK 3.0 cấp 7
được yêu thích/phổ biến
to love to hear and see (idiom)

Ví dụ câu

这是大家喜闻乐见的节目。

Zhè shì dàjiā xǐ wén lè jiàn de jiémù.

Đây là chương trình được mọi người yêu thích.

This is a program that everyone loves to see.

Cách dùng từ này

“喜闻乐见” là thành ngữ, nghĩa là được yêu thích, phổ biến. Dùng như tính từ, thường đứng trước danh từ để mô tả tính chất (节目, 作品…). Không chia thành các thành phần riêng, chỉ dùng nguyên thể.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

喜闻乐见 viết sang phồn thể là 喜聞樂見 xǐ wén lè jiàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →