Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 基本

基本

jī běn
Âm Hán-Việt: cơ bản
HSK 3.0 cấp 4
cơ bản
basic

Ví dụ câu

你要先掌握基本的语法。

Nǐ yào xiān zhǎngwò jīběn de yǔfǎ.

Bạn cần nắm vững ngữ pháp cơ bản trước.

You need to first master basic grammar.

Cách dùng từ này

"基本" (cơ bản) là tính từ, đứng trước danh từ: "基本 知识", "基本 的 语法". Cũng làm phó từ, nghĩa "về cơ bản, hầu như": "工作 基本 完成 了". Dạng "基本上" dùng như phó từ, sắc thái khẩu ngữ hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →