Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 外贸

外贸

wài mào
Âm Hán-Việt: ngoại mậu
HSK 3.0 cấp 9
ngoại thương
foreign trade

Ví dụ câu

他在一家外贸公司工作。

Tā zài yì jiā wàimào gōngsī gōngzuò.

Anh ấy làm việc ở một công ty ngoại thương.

He works at a foreign trade company.

Cách dùng từ này

"外贸" (ngoại thương) là danh từ, chỉ hoạt động thương mại ra nước ngoài. Thường đứng sau danh từ chỉ công ty, tổ chức (ví dụ: "công ty ngoại thương"). Thường đi kèm với các từ như "公司" (công ty), "行业" (ngành). Người học thường nhầm lẫn với "外卖" (đồ ăn mang về).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

外贸 viết sang phồn thể là 外貿 wài mào.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →