她展开地图看了一下。
Tā zhǎnkāi dìtú kàn le yíxià.
Cô ấy mở bản đồ ra xem một chút.
She unfolded the map and took a look.
"展开" (mở ra, triển khai) là động từ, có hai nghĩa: mở thứ đang gấp ra: "展开 地图"; và bắt đầu tiến hành một hoạt động quy mô: "展开 讨论", "展开 调查". Dễ lẫn với "开展" (cùng hai chữ đảo ngược): "开展 活动" thiên về phát động, tổ chức hoạt động, không có nghĩa "mở ra".
展开 viết sang phồn thể là 展開 zhǎn kāi.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.