我喜欢坐帆船去海上玩。
Wǒ xǐhuān zuò fānchuán qù hǎishàng wán.
Tôi thích đi thuyền buồm ra biển chơi.
I like to go sailing on a sailboat.
"帆船" là danh từ: thuyền buồm. Lượng từ "艘", "条". Hay gặp "坐帆船" và các cuộc đua thuyền buồm. Chữ "帆" là cánh buồm, như trong "一帆风顺" (thuận buồm xuôi gió).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.