老人有很多智慧。
Lǎorén yǒu hěnduō zhìhuì.
Người già có nhiều trí tuệ.
The elderly have a lot of wisdom.
"智慧" (trí tuệ, sự khôn ngoan) là danh từ trừu tượng, chỉ khả năng hiểu lẽ đời và xử lý việc khéo léo; hay đi với "有", "充满": "老人 有 很多 智慧", "人类 的 智慧". Khác "智力" (trí lực, khả năng trí óc đo được) và "聪明" là tính từ (thông minh).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.