Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 桃树

桃树

táo shù
Âm Hán-Việt: đào thụ
HSK 3.0 cấp 5
cây đào
peach tree

Ví dụ câu

院子里有一棵桃树。

Yuànzi lǐ yǒu yì kē táoshù.

Trong sân có một cây đào.

There is a peach tree in the yard.

Cách dùng từ này

"桃树" (cây đào) là danh từ, thường đứng sau lượng từ "棵" để chỉ số lượng, ví dụ "一棵桃树". Thường đi cùng các từ chỉ vị trí như "院子里" (trong sân) hoặc "旁边" (bên cạnh).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

桃树 viết sang phồn thể là 桃樹 táo shù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →