Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 殿堂

殿堂

diàn táng
Âm Hán-Việt: điện đường
HSK 3.0 cấp 9
điện đường/đền đài
palace

Ví dụ câu

这座殿堂非常古老。

Zhè zuò diàntáng fēicháng gǔlǎo.

Cung điện này rất cổ kính.

This hall is very ancient.

Cách dùng từ này

"殿堂" (cung điện, điện thờ) là danh từ chỉ toà nhà lớn, trang nghiêm như cung điện, đền chùa; lượng từ là "座": "这座 殿堂". Nghĩa bóng hay gặp hơn: đỉnh cao, nơi danh giá của một lĩnh vực, như "艺术 殿堂" (thánh đường nghệ thuật), "音乐 的 殿堂".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →